Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

冰球

bīng qiú

ice hockey

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ice hockey
  • puck

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 冰 · 球

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả