Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
冰岛
Từ tiếng Trung
Lưu
冰岛
bīng dǎo
Iceland
Nghe
Phồn thể:
冰島
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Iceland
Các chữ trong từ này
冰
bīng
6 nét
ice
岛
dǎo
7 nét
island
Từ thường dùng: 冰 · 岛
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
冰箱
bīng xiāng
refrigerator; (old) icebox
冰川
bīng chuān
glacier
冰雪
bīng xuě
ice and snow
冰冷
bīng lěng
ice-cold
冰块
bīng kuài
ice cube; ice chunk
冰冻
bīng dòng
to freeze
冰山
bīng shān
iceberg; ice-covered mountain; (fig.) a backer one cannot rely on for long; CL:座[zuo4]
冰球
bīng qiú
ice hockey; puck