Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

冰岛

bīng dǎo

Iceland

Phồn thể: 冰島

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Iceland

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 冰 · 岛

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả