Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

丙

bǐng

third

5 nétBộ thủ 一Số 2679

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • third
  • 3rd heavenly stem
  • third of the ten Heavenly Stems 十天干[shi2 tian1 gan1]
  • third in order
  • letter "C" or Roman "III" in list "A, B, C", or "I, II, III" etc

Bộ phận

Thứ tự nét

丙

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan