Chữ Hán
丙
bǐng
third
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- third
- 3rd heavenly stem
- third of the ten Heavenly Stems 十天干[shi2 tian1 gan1]
- third in order
- letter "C" or Roman "III" in list "A, B, C", or "I, II, III" etc
Thứ tự nét
丙Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
不bù
no, not, un-
与yǔ
and
上shàng
above, on top, superior
一yī
one
下xià
below, underneath
三sān
three
万wàn
ten thousand
两liǎng
two, both, pair, couple
并bìng
to combine, to annex
病bìng
sickness, illness, disease
兵bīng
soldier
冰bīng
ice
饼bǐng
rice-cake, pastry, biscuit
柄bǐng
handle, lever, knob
禀bǐng
to report to, to petition
炳bǐng
bright, luminous