Chữ Hán
洌
liè
clear, pure
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- clear, pure
- to cleanse
- pure
Thứ tự nét
洌Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
列liè
a line
烈liè
fiery, violent
猎liè
hunting
咧liě
to grimace, to grin
裂liè
to split, to rend
劣liè
low-quality, inferior, bad
鬣liè
a man's whiskers