Chữ Hán
咧
liě
to grimace, to grin
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to grimace, to grin
- used in 咧咧[lie1 lie1]
- used in 大大咧咧[da4 da4 lie1 lie1]
- used in 罵罵咧咧|骂骂咧咧[ma4 ma5 lie1 lie1]
- to draw back the corners of one's mouth
Pinyin
liěliēlie
Thứ tự nét
咧Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan