Chữ Hán
劣
liè
low-quality, inferior, bad
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- low-quality, inferior, bad
- inferior
Thứ tự nét
劣Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan