Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

劣势

liè shì

inferior

Phồn thể: 劣勢

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • inferior
  • disadvantaged

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 劣 · 势

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả