Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

低劣

dī liè

inferior quality

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • inferior quality
  • substandard
  • low-grade

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 低 · 劣

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả