Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

低级

dī jí

low level

Phồn thể: 低級

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • low level
  • rudimentary
  • vulgar
  • low
  • inferior

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 低 · 级

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả