Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

低调

dī diào

low pitch

Phồn thể: 低調

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • low pitch
  • quiet (voice)
  • subdued
  • low-key
  • low-profile

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 低 · 调

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả