Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

低估

dī gū

to underestimate; to underrate

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to underestimate; to underrate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 低 · 估

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả