Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
低价
Từ tiếng Trung
Lưu
低价
dī jià
low price
Nghe
Phồn thể:
低價
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
low price
Các chữ trong từ này
低
dī
7 nét
low
价
jià
6 nét
price, value
Từ thường dùng: 低 · 价
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
低于
dī yú
to be lower than
低下
dī xià
low status; lowly; to lower (one's head)
低头
dī tóu
to bow the head; to yield; to give in
低温
dī wēn
low temperature
低估
dī gū
to underestimate; to underrate
低级
dī jí
low level; rudimentary; vulgar; low; inferior
低调
dī diào
low pitch; quiet (voice); subdued; low-key; low-profile