Từ tiếng Trung
低头
dī tóu
to bow the head
Phồn thể: 低頭
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to bow the head
- to yield
- to give in
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 低 · 头
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dī tóu
to bow the head
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 低 · 头
Từ vựng