Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

低下

dī xià

low status

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • low status
  • lowly
  • to lower (one's head)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 低 · 下

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả