Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

优劣

yōu liè

good and bad

Phồn thể: 優劣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • good and bad
  • merits and drawbacks

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 优 · 劣

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả