Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

优胜劣汰

yōu shèng liè tài

(idiom) survival of the fittest

Phồn thể: 優勝劣汰

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) survival of the fittest

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 优 · 胜 · 劣 · 汰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả