Chữ Hán
苤
piě
kohlrabi
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- kohlrabi
- used in 苤藍|苤蓝[pie3 lan5]
Thứ tự nét
苤Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan