Chữ Hán
撇
piē
to abandon, to discard
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to abandon, to discard
- to cast away
- to fling aside
- to throw
- to cast
Pinyin
piēpiě
Thứ tự nét
撇Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan