Từ tiếng Trung
撇开
piē kāi
to disregard; to leave aside
Phồn thể: 撇開
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to disregard; to leave aside
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 撇 · 开
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
piē kāi
to disregard; to leave aside
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 撇 · 开
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.