Chữ Hán
瞥
piē
to take a fleeting glance at
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to take a fleeting glance at
- to shoot a glance
- glance
- to appear in a flash
Thứ tự nét
瞥Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan