Chữ Hán
罐
guàn
jar, jug, pitcher, pot
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- jar, jug, pitcher, pot
- can
- jar
- pot
- variant of 罐[guan4]
Thứ tự nét
罐Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
缺quē
to lack, to be short
缸gāng
earthen jug, crock, cistern
缶fǒu
earthen crock or jar
罄qìng
empty
罅xià
crack, fissure, split
关guān
frontier pass
管guǎn
tube, pipe, duct
官guān
official, public servant
馆guǎn
public building
观guān
to observe, to spectate
冠guān
cap, crown, headgear
惯guàn
habit, custom
灌guàn
to water, to irrigate