Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
罐子
Từ tiếng Trung
Lưu
罐子
guàn zi
jar
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
jar
pitcher
pot
Các chữ trong từ này
罐
guàn
23 nét
jar, jug, pitcher, pot
子
zi
3 nét
son, child
Từ thường dùng: 罐 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
罐头
guàn tou
tin; can; CL:個|个[ge4]