Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

罐子

guàn zi

jar

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • jar
  • pitcher
  • pot

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 罐 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả