Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

罐头

guàn tou

tin

Phồn thể: 罐頭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tin
  • can
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 罐 · 头

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả