Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
短缺
Từ tiếng Trung
Lưu
短缺
duǎn quē
shortage
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
shortage
Các chữ trong từ này
短
duǎn
12 nét
brief, short
缺
quē
10 nét
to lack, to be short
Từ thường dùng: 短 · 缺
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
短期
duǎn qī
short-term
短片
duǎn piàn
short film; video clip
短暂
duǎn zàn
of short duration; brief; momentary
短信
duǎn xìn
text message; SMS
短裤
duǎn kù
short pants; shorts
短线
duǎn xiàn
short term