Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

短信

duǎn xìn

text message

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • text message
  • SMS

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 短 · 信

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả