Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

短裤

duǎn kù

short pants

Phồn thể: 短褲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • short pants
  • shorts

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 短 · 裤

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả