Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
短裤
Từ tiếng Trung
Lưu
短裤
duǎn kù
short pants
Nghe
Phồn thể:
短褲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
short pants
shorts
Các chữ trong từ này
短
duǎn
12 nét
brief, short
裤
kù
12 nét
pants, trousers
Từ thường dùng: 短 · 裤
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
短期
duǎn qī
short-term
短片
duǎn piàn
short film; video clip
短暂
duǎn zàn
of short duration; brief; momentary
短缺
duǎn quē
shortage
短信
duǎn xìn
text message; SMS
短线
duǎn xiàn
short term