Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

短片

duǎn piàn

short film

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • short film
  • video clip

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 短 · 片

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả