Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

短线

duǎn xiàn

short term

Phồn thể: 短線

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • short term

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 短 · 线

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả