Chữ Hán
瘸
qué
lameness
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- lameness
- paralysis of the hands or legs
- lame
Thứ tự nét
瘸Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan