Chữ Hán
夬
guài
decisive, certain
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- decisive, certain
- parted
- fork
- decisive
Bộ phận
Thứ tự nét
夬Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan