Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

麻雀

má què

sparrow

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sparrow
  • (dialect) mahjong

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 麻 · 雀

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả