Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

麻烦

má fan

trouble; inconvenience

Phồn thể: 麻煩

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • trouble; inconvenience
  • inconvenient; troublesome; annoying
  • to bother sb; to put sb to trouble

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 麻 · 烦

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả