Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

麻醉

má zuì

anesthesia

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • anesthesia
  • to anesthetize; (fig.) to corrupt (sb's mind); to enervate; to numb the mind (to escape from harsh reality)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 麻 · 醉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả