Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

麻

má

hemp, flax, sesame

11 nétBộ thủ 麻Số 1791

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hemp, flax, sesame
  • numb
  • hemp (variant of 麻[ma2])
  • surname Ma
  • generic name for hemp, flax etc

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Hemp plants 林 growing in a greenhouse 广

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

麻

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan