Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

芝麻

zhī ma

sesame (seed)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sesame (seed)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 芝 · 麻

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả