Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
芝麻
Từ tiếng Trung
Lưu
芝麻
zhī ma
sesame (seed)
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
sesame (seed)
Các chữ trong từ này
芝
zhī
6 nét
sesame
麻
má
11 nét
hemp, flax, sesame
Từ thường dùng: 芝 · 麻
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
芝加哥
zhī jiā gē
Chicago, USA