Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

芝加哥

zhī jiā gē

Chicago, USA

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Chicago, USA

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 芝 · 加 · 哥

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả