Chữ Hán
鼻
bí
nose
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- nose
- first
Thứ tự nét
鼻Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ Hán
bí
nose
Thứ tự nét
鼻Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Từ vựng
Chữ liên quan