Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

鼻涕

bí tì

nasal mucus; snivel; snot

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • nasal mucus; snivel; snot

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 鼻 · 涕

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả