Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
鼻子
Từ tiếng Trung
Lưu
鼻子
bí zi
nose
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
nose
CL:個|个[ge4],隻|只[zhi1]
Các chữ trong từ này
鼻
bí
14 nét
nose
子
zi
3 nét
son, child
Từ thường dùng: 鼻 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
鼻涕
bí tì
nasal mucus; snivel; snot