Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大麻

dà má

hemp (Cannabis sativa)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hemp (Cannabis sativa)
  • cannabis
  • marijuana

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 麻

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả