Chữ Hán
唛
mà
mark
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mark
- mark (loanword)
- also pr. [ma4]
Pinyin
màmài
Giản thể / Phồn thể
唛→嘜
Thứ tự nét
唛Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
马mǎ
horse
嘛ma
final exclamatory particle
妈mā
mother, mama
骂mà
to accuse, to blame, to curse, to scold
码mǎ
number, numeral, symbol
玛mǎ
agate, cornelian
麻má
hemp, flax, sesame