Chữ Hán
埼
qí
headland
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- headland
Thứ tự nét
埼Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
在zài
at, in, on
地de
earth, ground, soil
均jūn
equal, even, fair
场chǎng
field, open space
型xíng
pattern, model, type
城chéng
castle, city, town
坐zuò
seat
块kuài
piece, lump, chunk
其qí
his, her, its, their
起qǐ
to begin, to initiate
期qī
a period of time
七qī
seven
气qì
air, gas
器qì
device, instrument, tool
奇qí
strange, unusual, odd
骑qí
to ride, to mount