Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

娓

wěi

agreeable, compliant

10 nétBộ thủ 女Số 3522

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • agreeable, compliant
  • to comply, to go along with
  • used in 娓娓[wei3 wei3]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

woman

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

娓

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan