Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

麻痹

má bì

paralysis

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • paralysis
  • palsy
  • numbness
  • to benumb
  • (fig.) to lull
  • negligent
  • apathetic

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 麻 · 痹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả