Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
孔雀
Từ tiếng Trung
Lưu
孔雀
kǒng què
peafowl; peacock
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
peafowl; peacock
Các chữ trong từ này
孔
kǒng
4 nét
opening, hole, orifice
雀
què
11 nét
sparrow
Từ thường dùng: 孔 · 雀
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
孔子
kǒng zǐ
Confucius (551-479 BC), Chinese thinker and social philosopher, also known as 孔夫子[Kong3 f…