Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

孔雀

kǒng què

peafowl; peacock

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • peafowl; peacock

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 孔 · 雀

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả