Chữ Hán
闵
mǐn
to mourn, to grieve
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to mourn, to grieve
- to incite, to urge on
- surname Min
- old variant of 憫|悯[min3]
Giản thể / Phồn thể
闵→閔
Thứ tự nét
闵Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
问wèn
to ask about, to inquire after
间jiān
between, among
门mén
gate, door, entrance, opening
闹nào
busy, lively
闻wén
news
闭bì
to shut, to close
闪shǎn
flash, lightning
阁gé
cabinet, chamber, pavilion
民mín
citizens, subjects
闽mǐn
Fujian province
敏mǐn
fast, quick
泯mǐn
to destroy, to eliminate
抿mǐn
to press, to smooth
悯mǐn
to pity, to sympathize with
缗mín
fishing line
岷mín
the Min mountains