Chữ Hán
哨
shào
to whistle
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to whistle
- to chirp
- a whistle
- sentry
Thứ tự nét
哨Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
少shǎo
few, little
烧shāo
to burn, to bake
稍shāo
somewhat, slightly, a little
绍shào
to connect
勺sháo
spoon, ladle
捎shāo
to carry, to take
梢shāo
the tip of a branch
邵shào
various place names