Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

哨

shào

to whistle

10 nétBộ thủ 口Số 2979

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to whistle
  • to chirp
  • a whistle
  • sentry

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mouth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

哨

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan