Chữ Hán
钊
zhāo
to endeavor, to strive
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to endeavor, to strive
- to encourage
- to cut
- to strain
Giản thể / Phồn thể
钊→釗
Thứ tự nét
钊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
找zhǎo
to search for, to look for, to find
照zhào
to shine, to reflect, to illuminate
赵zhào
ancient state
招zhāo
to summon
罩zhào
cover, shroud
兆zhào
omen
召zhào
imperial decree
爪zhǎo
claws, nails, talons