Chữ Hán
爪
zhǎo
claws, nails, talons
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- claws, nails, talons
- foot of a bird or animal
- paw
- claws
- talons
Pinyin
zhǎozhuǎ
Bộ phận
Thứ tự nét
爪Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan