Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

爪

zhǎo

claws, nails, talons

4 nétBộ thủ 爪Số 1983

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • claws, nails, talons
  • foot of a bird or animal
  • paw
  • claws
  • talons

Pinyin

zhǎozhuǎ

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A bird's talons

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

爪

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan