Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
爪子
Từ tiếng Trung
Lưu
爪子
zhuǎ zi
(animal's) claw
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
(animal's) claw
Các chữ trong từ này
爪
zhǎo
4 nét
claws, nails, talons
子
zi
3 nét
son, child
Từ thường dùng: 爪 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
爪哇
zhǎo wā
Java (island of Indonesia)